chinese paddlefish
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá tầm thìa Trung Quốc: "chinese paddlefish" là một loài cá nước ngọt lớn, từng sinh sống ở các con sông lớn của Trung Quốc. Loài cá này có hình dáng tương tự như cá tầm thìa Mississippi, với chiếc mũi dài và rộng như cái thìa.
- Tuyệt chủng: Đáng buồn thay, loài cá này được tuyên bố tuyệt chủng vào năm 2022, do mất môi trường sống và đánh bắt quá mức.
Ví dụ sử dụng
- (Cá tầm thìa Trung Quốc từng là một cảnh tượng phổ biến ở sông Dương Tử.)
- (Các nhà khoa học đã tuyên bố cá tầm thìa Trung Quốc đã tuyệt chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chinese paddlefish" trong ngữ cảnh bảo tồn: Loài cá này thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự mất mát đa dạng sinh học do tác động của con người.
- The extinction of the chinese paddlefish highlights the urgent need for river conservation. (Sự tuyệt chủng của cá tầm thìa Trung Quốc nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết về bảo tồn sông ngòi.)
Biến thể và từ gần giống
- Paddlefish (n): cá tầm thìa (một chi cá nói chung, bao gồm cả loài Mississippi paddlefish).
- The Mississippi paddlefish is a close relative of the chinese paddlefish. (Cá tầm thìa Mississippi là họ hàng gần của cá tầm thìa Trung Quốc.)
Từ đồng nghĩa
- Cá tầm thìa: tên gọi chung cho các loài cá thuộc chi Polyodon, nhưng "chinese paddlefish" chỉ một loài cụ thể (Polyodon spathula? Không, thực tế là Psephurus gladius).
- Cá kiếm Trung Quốc (không chính xác): Một số người gọi nhầm do hình dáng mũi dài, nhưng đây không phải từ đồng nghĩa chuẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fish out: đánh bắt cạn kiệt.
- The chinese paddlefish was fished out of its natural habitat. (Cá tầm thìa Trung Quốc đã bị đánh bắt cạn kiệt khỏi môi trường sống tự nhiên của nó.)
Thành ngữ liên quan
- Gone with the wind: biến mất vĩnh viễn (thành ngữ không chính thức, dùng để miêu tả sự tuyệt chủng).
- The chinese paddlefish is gone with the wind, like many other extinct species. (Cá tầm thìa Trung Quốc đã biến mất vĩnh viễn, giống như nhiều loài tuyệt chủng khác.)